Vsetín Resultados mais recentes
Vsetín Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vsetín ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Vsetín là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Vsetín để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Vsetín đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vsetín đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Vsetín tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Vsetín tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Vsetín đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vsetín ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Vsetín ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Vsetín ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Vsetín ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vsetín thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín có trung bình 0.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Vsetín thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Vsetín có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Vsetín thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Vsetín có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Vsetín thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín có trung bình 1.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Vsetín thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín có trung bình 0.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Vsetín thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Vsetín có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Vsetín Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 22 | 7 | 3 | 69:24 | 45 | 73 | |
| 2 | 32 | 21 | 7 | 4 | 74:34 | 40 | 70 | |
| 3 | 32 | 19 | 4 | 9 | 67:44 | 23 | 61 | |
| 4 | 32 | 16 | 10 | 6 | 50:40 | 10 | 58 | |
| 5 | 32 | 16 | 9 | 7 | 50:35 | 15 | 57 | |
| 6 | 32 | 17 | 5 | 10 | 64:32 | 32 | 56 | |
| 7 | 32 | 15 | 7 | 10 | 60:47 | 13 | 52 | |
| 8 | 32 | 13 | 8 | 11 | 50:45 | 5 | 47 | |
| 9 | 32 | 13 | 6 | 13 | 51:51 | 0 | 45 | |
| 10 | 32 | 10 | 10 | 12 | 53:61 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 9 | 10 | 13 | 46:52 | -6 | 37 | |
| 12 | 32 | 10 | 7 | 15 | 44:54 | -10 | 37 | |
| 13 | 32 | 8 | 8 | 16 | 36:60 | -24 | 32 | |
| 14 | 32 | 7 | 9 | 16 | 37:54 | -17 | 30 | |
| 15 | 32 | 9 | 3 | 20 | 44:72 | -28 | 30 | |
| 16 | 32 | 6 | 8 | 18 | 36:59 | -23 | 26 | |
| 17 | 32 | 4 | 11 | 17 | 32:65 | -33 | 23 | |
| 18 | 32 | 5 | 7 | 20 | 38:72 | -34 | 22 |
- Promotion
- Relegation